| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BCHIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT | 57,51 | +69,97% | -0,575% | -0,120% | -0,27% | 3,42 Tr | -- | |
BWLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT | 41,95 | +51,04% | -0,420% | -0,058% | +0,19% | 12,05 Tr | -- | |
BMON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT | 31,40 | +38,21% | -0,314% | +0,005% | -0,13% | 4,11 Tr | -- | |
BBAT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT | 19,70 | +23,97% | -0,197% | +0,010% | -0,14% | 486,02 N | -- | |
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 19,26 | +23,44% | -0,193% | -0,025% | +0,24% | 1,91 Tr | -- | |
BICX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT | 18,34 | +22,31% | -0,183% | +0,005% | +0,54% | 313,33 N | -- | |
BAPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT | 17,76 | +21,61% | -0,178% | -0,003% | +0,07% | 2,28 Tr | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 15,21 | +18,51% | -0,152% | -0,004% | +0,20% | 3,78 Tr | -- | |
BSTX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT | 13,92 | +16,94% | -0,139% | +0,009% | -0,24% | 1,01 Tr | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 13,25 | +16,12% | -0,132% | -0,002% | +0,09% | 430,04 N | -- | |
BSATS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT | 11,30 | +13,75% | -0,113% | -0,033% | +0,11% | 1,11 Tr | -- | |
BSAND/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT | 10,42 | +12,67% | -0,104% | -0,020% | +0,15% | 1,82 Tr | -- | |
BNMR/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT | 10,32 | +12,55% | -0,103% | +0,005% | -0,10% | 602,02 N | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 10,05 | +12,22% | -0,100% | -0,059% | -0,08% | 436,92 N | -- | |
BMINA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT | 9,41 | +11,44% | -0,094% | -0,003% | +0,21% | 400,50 N | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 9,11 | +11,08% | -0,091% | +0,003% | -0,06% | 687,25 N | -- | |
BATH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT | 9,03 | +10,98% | -0,090% | -0,011% | +0,15% | 698,22 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT GGMX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | +0,41% | 330,48 N | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 8,69 | +10,57% | -0,087% | -0,012% | +0,21% | 1,52 Tr | -- | |
BW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WUSDT | 8,43 | +10,25% | -0,084% | +0,005% | -0,25% | 907,27 N | -- | |
BMASK/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT | 8,30 | +10,10% | -0,083% | +0,010% | -0,03% | 779,16 N | -- | |
BJTO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT | 8,13 | +9,89% | -0,081% | -0,002% | +0,16% | 1,90 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 7,87 | +9,58% | -0,079% | +0,005% | -0,29% | 1,55 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT GNEAR/USDT | 7,86 | +9,57% | +0,079% | +0,002% | -0,03% | 17,73 Tr | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 7,55 | +9,19% | -0,076% | +0,010% | -0,07% | 5,56 Tr | -- |