CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,07%2,22 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
8,78+10,68%+0,088%+0,010%-0,04%549,08 N--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
8,21+9,98%+0,082%+0,010%-0,12%1,73 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
7,84+9,54%+0,078%+0,010%-0,02%3,03 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
6,69+8,14%+0,067%+0,010%-0,11%2,03 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
6,10+7,42%+0,061%+0,004%-0,07%10,51 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
5,88+7,15%+0,059%+0,010%-0,13%1,65 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
5,78+7,03%+0,058%+0,010%-0,06%196,07 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
5,69+6,92%+0,057%+0,010%-0,05%2,06 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
5,60+6,81%+0,056%+0,010%-0,08%5,47 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
4,18+5,08%+0,042%+0,006%-0,06%27,62 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
2,78+3,38%+0,028%+0,006%-0,08%22,40 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
2,21+2,69%+0,022%+0,002%-0,06%461,45 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
0,74+0,90%+0,007%-0,021%+0,05%2,46 Tr--